
519 additional B1 German words with en/vi translations and examples.
519 thẻ · 519 mới
phiếu bầu
việc bỏ phiếu
đề xuất trưng cầu của công dân
ngày tiếp dân
tin nóng
bản tin thời sự hằng ngày (Đức)
bài xã luận
lời tuyên bố / phản hồi chính thức
tham gia tích cực / cống hiến
đấu tranh / vận động cho
quyền được lên tiếng
tham gia
điểm trong chương trình nghị sự
phi lợi nhuận / công ích
phi đảng phái
có ảnh hưởng
văn hóa ẩm thực
món ngon đãi vị giác
món tráng miệng
danh sách nguyên liệu
thói quen ăn uống
sự lãng phí thực phẩm
thực phẩm hữu cơ
món ngon hảo hạng