Từ vựng
🌳
Từ vựng nâng cao B1
B1519 additional B1 German words with en/vi translations and examples.
519 thẻ · 519 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- derStimmzettel/ˈʃtɪmˌt͡sɛtl̩/
phiếu bầu
- dieStimmabgabe/ˈʃtɪmʔapˌɡaːbə/
việc bỏ phiếu
- dasBürgerbegehren
đề xuất trưng cầu của công dân
- derSprechtag
ngày tiếp dân
- dieEilmeldung/ˈaɪ̯lˌmɛldʊŋ/
tin nóng
- dieTagesschau/ˈtaːɡəsˌʃaʊ̯/
bản tin thời sự hằng ngày (Đức)
- derLeitartikel/ˈlaɪ̯tʔaʁˌtiːkl̩/
bài xã luận
- dieStellungnahme/ˈʃtɛlʊŋˌnaːmə/
lời tuyên bố / phản hồi chính thức
- sich engagieren
tham gia tích cực / cống hiến
- sich einsetzen
đấu tranh / vận động cho
- dasMitspracherecht/ˈmɪtʃpʁaːxəˌʁɛçt/
quyền được lên tiếng
- sich beteiligen
tham gia
- derTagesordnungspunkt/ˈtaːɡəsʔɔʁdnʊŋsˌpʊŋkt/
điểm trong chương trình nghị sự
- gemeinnützig/ɡəˈmaɪ̯nˌnʏt͡sɪk/
phi lợi nhuận / công ích
- überparteilich
phi đảng phái
- einflussreich/ˈaɪ̯nflʊsˌʁaɪ̯ç/
có ảnh hưởng
- dieEsskultur/ˈɛskʊlˌtuːɐ̯/
văn hóa ẩm thực
- dieGaumenfreude/ˈɡaʊ̯mənˌfʁɔɪ̯də/
món ngon đãi vị giác
- dieNachspeise/ˈnaːxˌʃpaɪ̯zə/
món tráng miệng
- dieZutatenliste
danh sách nguyên liệu
- dieEssgewohnheit
thói quen ăn uống
- dieLebensmittelverschwendung
sự lãng phí thực phẩm
- dasBiolebensmittel/ˈbiːoˌleːbn̩smɪtl̩/
thực phẩm hữu cơ
- dieDelikatesse/delikaˈtɛsə/
món ngon hảo hạng
