
519 additional B1 German words with en/vi translations and examples.
519 thẻ · 519 mới
phí tài khoản
thu nhập phụ
khoản tiền dự phòng
khoản dự trữ tài chính
chi phí cố định
biện pháp tiết kiệm
khả năng tín dụng
sự lãng phí tiền bạc
chi tiêu dè sẻn
để dành
trả hết dần (nợ)
làm tròn lên
phung phí
không nợ nần
túng tiền / kẹt tiền
sáng kiến công dân
việc thu thập chữ ký
quyền bầu cử
hội đồng thành phố
cuộc họp dân
sự tương trợ láng giềng
công việc tình nguyện
chiến dịch quyên góp
bản kiến nghị