
519 additional B1 German words with en/vi translations and examples.
519 thẻ · 519 mới
số mét vuông
tình trạng thiếu nhà
vị trí khu dân cư
sửa chữa / phục hồi
cho thuê lại
có nội thất
thuộc phân khúc giá cao
cần được trùng tu
quyền đổi hàng
việc trả lại hàng
sự châm chước / thiện chí
nhân viên tư vấn khách hàng
sự hài lòng của khách hàng
thời hạn bảo hành
bộ phận tiếp nhận khiếu nại
mẫu đơn khiếu nại
sự bảo đảm theo luật định
phàn nàn / bắt lỗi
hoàn lại (tiền)
thời hạn khiếu nại
chu đáo / nhã nhặn
thân thiện với khách hàng
khoản tiết kiệm định kỳ
tài khoản tiết kiệm rút linh hoạt