
519 additional B1 German words with en/vi translations and examples.
519 thẻ · 519 mới
việt vị
thể lực / sức bền
vận động viên tranh tài
vận động viên hàng đầu
nhà đương kim vô địch
đội hình ra sân
khởi động
dốc hết sức / kiệt sức
ra thi đấu
bị loại
đuổi kịp / bắt kịp
tung vào sân (cầu thủ)
đam mê thể thao
quyết liệt đến cùng
sẵn sàng chiến đấu
căn hộ sở hữu
căn hộ trong tòa nhà cổ
căn hộ trong tòa nhà mới
phí môi giới
bảng giá thuê tham chiếu
công ty chuyển nhà
bếp lắp sẵn
thuế bất động sản
sự khan hiếm nhà ở