
519 additional B1 German words with en/vi translations and examples.
519 thẻ · 519 mới
cuộc hành hương
cuộc rước (tôn giáo)
việc đi lễ nhà thờ
sự hóa trang
cây nêu tháng Năm
đám rước lễ hội
đêm giao thừa
ban nhạc dân ca
bảo tàng phong tục
phòng dành cho sở thích
việc sắp xếp thời gian rảnh
việc làm gốm
nghề thủ công tinh xảo
mô hình đường sắt
trò chơi tập thể
buổi tập hợp xướng
kịch nghiệp dư
niềm đam mê sưu tầm
phòng tập thể hình
thể thao thành tích cao
thể thao quần chúng
trại huấn luyện
tỉ số điểm
quyền kiểm soát bóng