Brottin
Trang chủLộ trìnhLuyện từLuyện thi
fNhắn qua Facebook
Từ vựng
🌳

Từ vựng nâng cao B1

B1

519 additional B1 German words with en/vi translations and examples.

519 thẻ · 519 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • die
    Wallfahrt/ˈvalˌfaːɐ̯t/

    cuộc hành hương

  • die
    Prozession/pʁot͡sɛˈsi̯oːn/

    cuộc rước (tôn giáo)

  • der
    Kirchgang/ˈkɪʁçˌɡaŋ/

    việc đi lễ nhà thờ

  • die
    Kostümierung

    sự hóa trang

  • der
    Maibaum/ˈmaɪ̯ˌbaʊ̯m/

    cây nêu tháng Năm

  • der
    Festumzug/ˈfɛstʔʊmˌt͡suːk/

    đám rước lễ hội

  • der
    Silvesterabend/zɪlˈvɛstɐˌʔaːbm̩t/

    đêm giao thừa

  • die
    Volksmusikgruppe

    ban nhạc dân ca

  • das
    Brauchtumsmuseum

    bảo tàng phong tục

  • das
    Hobbyzimmer

    phòng dành cho sở thích

  • die
    Freizeitgestaltung/ˈfʁaɪ̯t͡saɪ̯tɡəˌʃtaltʊŋ/

    việc sắp xếp thời gian rảnh

  • das
    Töpfern/ˈtœp͡fɐn/

    việc làm gốm

  • die
    Handwerkskunst

    nghề thủ công tinh xảo

  • die
    Modelleisenbahn/moˈdɛlʔaɪ̯zn̩ˌbaːn/

    mô hình đường sắt

  • das
    Gesellschaftsspiel/ɡəˈzɛlʃaft͡sˌʃpiːl/

    trò chơi tập thể

  • die
    Chorprobe

    buổi tập hợp xướng

  • das
    Laienschauspiel

    kịch nghiệp dư

  • die
    Sammelleidenschaft/ˈzaml̩ˌlaɪ̯dn̩ʃaft/

    niềm đam mê sưu tầm

  • das
    Fitnessstudio/ˈfɪtnɛsˌʃtuːdi̯o/

    phòng tập thể hình

  • der
    Leistungssport/ˈlaɪ̯stʊŋsˌʃpɔʁt/

    thể thao thành tích cao

  • der
    Breitensport

    thể thao quần chúng

  • das
    Trainingslager/ˈtʁeːnɪŋsˌlaːɡɐ/

    trại huấn luyện

  • der
    Punktestand

    tỉ số điểm

  • der
    Ballbesitz/ˈbalbəˌzɪt͡s/

    quyền kiểm soát bóng

2 / 22