Từ vựng
🌳
Từ vựng nâng cao B1
B1519 additional B1 German words with en/vi translations and examples.
519 thẻ · 519 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- veranlassen/fɛɐ̯ˈʔanˌlasn̩/
khiến cho / sắp đặt
- wahrnehmen/ˈvaːɐ̯ˌneːmən/
nhận biết / tận dụng
- vorgehen/ˈfoːɐ̯ˌɡeːən/
hành động / tiến hành
- nachvollziehen/ˈnaːxfɔlˌt͡siːən/
hiểu được / thông cảm
- übereinstimmen/yːbɐˈʔaɪ̯nˌʃtɪmən/
nhất trí / trùng khớp
- vorliegen/ˈfoːɐ̯ˌliːɡn̩/
hiện có / tồn tại
- aufkommen/ˈaʊ̯fˌkɔmən/
nảy sinh / dấy lên
- zurückführen/t͡suˈʁʏkˌfyːʁən/
quy cho / bắt nguồn từ
- hervorgehen/hɛɐ̯ˈfoːɐ̯ˌɡeːən/
thể hiện rõ / rút ra (từ)
- durchblicken/dʊʁçˈblɪkn̩/
hiểu thấu / nắm bắt
- sich anpassen
thích nghi
- sich entschließen
quyết định / quyết tâm
- sich beklagen
than phiền
- sich abfinden
chấp nhận / cam chịu
- sich umziehen
thay quần áo
- dieNotwendigkeit/ˈnoːtˌvɛndɪçkaɪ̯t/
sự cần thiết
- dieTragweite/ˈtʁaːkˌvaɪ̯tə/
tầm quan trọng / mức độ ảnh hưởng
- dieDiskrepanz/ˌdɪskʁeˈpant͡s/
sự chênh lệch / khác biệt
- dieÜberzeugung/yːbɐˈt͡sɔɪ̯ɡʊŋ/
niềm tin / sự xác tín
- dieWahrnehmung/ˈvaːɐ̯neːmʊŋ/
sự nhận thức / cảm nhận
- derWiderspruch/ˈviːdɐˌʃpʁʊx/
sự mâu thuẫn
- dieErrungenschaft/ɛɐ̯ˈʁʊŋənʃaft/
thành tựu
- derWendepunkt/ˈvɛndəˌpʊŋkt/
bước ngoặt
- derSpielraum/ˈʃpiːlʁaʊ̯m/
khoảng linh động
