Từ vựng
🌳
Từ vựng nâng cao B1
B1519 additional B1 German words with en/vi translations and examples.
519 thẻ · 519 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- gleichberechtigt/ˈɡlaɪ̯çbəˌʁɛçtɪçt/
bình đẳng
- weltoffen/ˈvɛltˌɔfn̩/
cởi mở với thế giới
- erläutern/ɛɐ̯ˈlɔɪ̯tɐn/
trình bày / giải thích rõ
- schildern/ˈʃɪldɐn/
thuật lại / mô tả
- veranschaulichen/fɛɐ̯ˈʔanʃaʊ̯lɪçn̩/
minh họa / làm cho dễ hình dung
- entgegnen/ɛntˈɡeːɡnən/
đáp lại / phản hồi
- einwenden/ˈaɪ̯nˌvɛndn̩/
phản đối / nêu ý kiến trái chiều
- abwägen/ˈapˌvɛːɡn̩/
cân nhắc
- schlussfolgern/ˈʃlʊsˌfɔlɡɐn/
suy ra / kết luận
- verdeutlichen/fɛɐ̯ˈdɔɪ̯tlɪçn̩/
làm rõ
- einräumen/ˈaɪ̯nˌʁɔɪ̯mən/
thừa nhận
- bestreiten/bəˈʃtʁaɪ̯tn̩/
phủ nhận
- befürworten/bəˈfyːɐ̯ˌvɔʁtn̩/
ủng hộ / tán thành
- beurteilen/bəˈʔʊʁtaɪ̯lən/
đánh giá
- einschätzen/ˈaɪ̯nˌʃɛt͡sn̩/
ước lượng / đánh giá
- klarstellen/ˈklaːɐ̯ˌʃtɛlən/
làm sáng tỏ
- zudem/t͡suˈdeːm/
hơn nữa
- wohingegen/vohɪnˈɡeːɡn̩/
trong khi đó
- gegebenenfalls/ɡəˈɡeːbənənfals/
nếu cần thiết
- demzufolge/ˈdeːmt͡suˌfɔlɡə/
theo đó
- durchsetzen/dʊʁçˈzɛt͡sn̩/
thực hiện cho bằng được
- entgegenkommen/ɛntˈɡeːɡn̩ˌkɔmən/
nhân nhượng / chiều theo
- hervorheben/hɛɐ̯ˈfoːɐ̯ˌheːbn̩/
nhấn mạnh / làm nổi bật
- hinnehmen/ˈhɪnˌneːmən/
chấp nhận / cam chịu
