
519 additional B1 German words with en/vi translations and examples.
519 thẻ · 519 mới
bình đẳng
cởi mở với thế giới
trình bày / giải thích rõ
thuật lại / mô tả
minh họa / làm cho dễ hình dung
đáp lại / phản hồi
phản đối / nêu ý kiến trái chiều
cân nhắc
suy ra / kết luận
làm rõ
thừa nhận
phủ nhận
ủng hộ / tán thành
đánh giá
ước lượng / đánh giá
làm sáng tỏ
hơn nữa
trong khi đó
nếu cần thiết
theo đó
thực hiện cho bằng được
nhân nhượng / chiều theo
nhấn mạnh / làm nổi bật
chấp nhận / cam chịu