Từ vựng
🌳
Từ vựng nâng cao B1
B1519 additional B1 German words with en/vi translations and examples.
519 thẻ · 519 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- dasDilemma/ˌdiˈlɛma/
tình thế tiến thoái lưỡng nan
- unvermeidlich/ˈʊnfɛɐ̯ˌmaɪ̯tlɪç/
không thể tránh khỏi
- folgenreich/ˈfɔlɡn̩ˌʁaɪ̯ç/
gây hậu quả lớn
- nachvollziehbar/ˈnaːxfɔlt͡siːbaːɐ̯/
có thể hiểu được / hợp lý
- weitreichend/ˈvaɪ̯tˌʁaɪ̯çn̩t/
sâu rộng
- umstritten/ʊmˈʃtʁɪtn̩/
gây tranh cãi
- maßgeblich/ˈmaːsˌɡeːplɪç/
có tính quyết định / chủ chốt
- hervorragend/hɛɐ̯ˈfoːɐ̯ˌʁaːɡn̩t/
xuất sắc
- mangelhaft/ˈmaŋl̩ˌhaft/
thiếu sót / kém
- beträchtlich/bəˈtʁɛçtlɪç/
đáng kể
- prinzipiell/pʁɪnt͡siˈpi̯ɛl/
về nguyên tắc
- sich auswirken
tác động / ảnh hưởng
- sich herausstellen
hóa ra là
- beruhen/bəˈʁuːən/
dựa trên
- einsehen/ˈaɪ̯nˌzeːən/
nhận ra / hiểu ra
