Từ vựng
🌳

Từ vựng nâng cao B1

B1

519 additional B1 German words with en/vi translations and examples.

519 thẻ · 519 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • einbüßen/ˈaɪ̯nˌbyːsn̩/

    mất / chịu thiệt

  • überziehen/ˈyːbɐˌt͡siːən/

    thấu chi (tài khoản)

  • lukrativ/lukʁaˈtiːf/

    sinh lời / béo bở

  • kostendeckend/ˈkɔstn̩ˌdɛkn̩t/

    đủ bù chi phí

  • pleite/ˈplaɪ̯tə/

    cháy túi / phá sản

  • kostspielig/ˈkɔstˌʃpiːlɪk/

    tốn kém

  • die
    Diktatur/dɪktaˈtuːɐ̯/

    chế độ độc tài

  • die
    Abstimmung/ˈapˌʃtɪmʊŋ/

    cuộc bỏ phiếu

  • die
    Diskriminierung/dɪskʁimiˈniːʁʊŋ/

    sự phân biệt đối xử

  • die
    Migration/miɡʁaˈt͡si̯oːn/

    sự di cư

  • die
    Chancengleichheit/ˈʃaŋsn̩ˌɡlaɪ̯çhaɪ̯t/

    sự bình đẳng về cơ hội

  • das
    Bußgeld/ˈbuːsˌɡɛlt/

    tiền phạt

  • die
    Genehmigung/ɡəˈneːmɪɡʊŋ/

    sự cho phép / giấy phép

  • die
    Staatsangehörigkeit/ˈʃtaːt͡sʔanɡəˌhøːʁɪkkaɪ̯t/

    quốc tịch

  • der
    Wohlstand/ˈvoːlˌʃtant/

    sự thịnh vượng

  • die
    Obdachlosigkeit/ˈɔpdaxloːzɪkkaɪ̯t/

    tình trạng vô gia cư

  • die
    Gleichstellung/ˈɡlaɪ̯çˌʃtɛlʊŋ/

    sự bình đẳng (về địa vị)

  • die
    Verkehrsregel/fɛɐ̯ˈkeːɐ̯sˌʁeːɡl̩/

    luật giao thông

  • integrieren/ˌɪnteˈɡʁiːʁən/

    hòa nhập

  • verstoßen/fɛɐ̯ˈʃtoːsn̩/

    vi phạm

  • benachteiligen/bəˈnaːxˌtaɪ̯lɪɡn̩/

    gây bất lợi cho

  • mitbestimmen/ˈmɪtbəˌʃtɪmən/

    cùng quyết định

  • einbürgern/ˈaɪ̯nˌbʏʁɡɐn/

    nhập quốc tịch

  • gesetzlich/ɡəˈzɛt͡slɪç/

    theo luật định