
519 additional B1 German words with en/vi translations and examples.
519 thẻ · 519 mới
mất / chịu thiệt
thấu chi (tài khoản)
sinh lời / béo bở
đủ bù chi phí
cháy túi / phá sản
tốn kém
chế độ độc tài
cuộc bỏ phiếu
sự phân biệt đối xử
sự di cư
sự bình đẳng về cơ hội
tiền phạt
sự cho phép / giấy phép
quốc tịch
sự thịnh vượng
tình trạng vô gia cư
sự bình đẳng (về địa vị)
luật giao thông
hòa nhập
vi phạm
gây bất lợi cho
cùng quyết định
nhập quốc tịch
theo luật định