
519 additional B1 German words with en/vi translations and examples.
519 thẻ · 519 mới
cấp trên
thông báo tuyển dụng
cơ hội thăng tiến
sự khởi đầu sự nghiệp
sự chủ động
khả năng làm việc nhóm
đạt đủ điều kiện / nâng cao trình độ
làm quen với công việc
chứng tỏ bản thân
điều chuyển
tận tâm / cẩn trọng
quá tải
làm công ăn lương
khoản đầu tư
lạm phát
khoản trả góp
tiền lãi / lãi suất
tiền đặt cọc (thuê nhà)
nỗi lo về tiền bạc
ngân sách gia đình
bẫy nợ
tích góp / để dành
tăng thêm / bổ sung
cho mượn / cho thuê