Từ vựng
🌳
Từ vựng nâng cao B1
B1519 additional B1 German words with en/vi translations and examples.
519 thẻ · 519 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- derVorgesetzte/ˈfoːɐ̯ɡəˌzɛt͡stə/
cấp trên
- dieStellenausschreibung/ˈʃtɛlənˌʔaʊ̯sʃʁaɪ̯bʊŋ/
thông báo tuyển dụng
- dieKarrierechance/kaˈʁi̯eːʁəˌʃaŋs/
cơ hội thăng tiến
- derBerufseinstieg
sự khởi đầu sự nghiệp
- dieEigeninitiative/ˈaɪ̯ɡn̩ʔinit͡si̯aˌtiːvə/
sự chủ động
- dieTeamfähigkeit/ˈtiːmˌfɛːɪkkaɪ̯t/
khả năng làm việc nhóm
- sich qualifizieren
đạt đủ điều kiện / nâng cao trình độ
- sich einarbeiten
làm quen với công việc
- sich bewähren
chứng tỏ bản thân
- versetzen/fɛɐ̯ˈzɛt͡sn̩/
điều chuyển
- gewissenhaft/ɡəˈvɪsənhaft/
tận tâm / cẩn trọng
- überlastet/ˌyːbɐˈlastət/
quá tải
- angestellt/ˈanɡəˌʃtɛlt/
làm công ăn lương
- dieGeldanlage/ˈɡɛltˌʔanlaːɡə/
khoản đầu tư
- dieInflation/ɪnflaˈt͡si̯oːn/
lạm phát
- dieRate/ˈʁaːtə/
khoản trả góp
- derZins/t͡sɪns/
tiền lãi / lãi suất
- dieKaution/kaʊ̯ˈt͡si̯oːn/
tiền đặt cọc (thuê nhà)
- dieGeldsorge
nỗi lo về tiền bạc
- dasHaushaltsbudget
ngân sách gia đình
- dieSchuldenfalle
bẫy nợ
- ansparen/ˈanˌʃpaːʁən/
tích góp / để dành
- aufstocken/ˈaʊ̯fˌʃtɔkn̩/
tăng thêm / bổ sung
- verleihen/fɛɐ̯ˈlaɪ̯ən/
cho mượn / cho thuê
