Từ vựng
🌳
Từ vựng nâng cao B1
B1519 additional B1 German words with en/vi translations and examples.
519 thẻ · 519 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- beunruhigen/bəˈʔʊnˌʁuːɪɡn̩/
làm lo lắng
- erleichtern/ɛɐ̯ˈlaɪ̯çtɐn/
làm nhẹ nhõm / giảm bớt
- aufmuntern/ˈaʊ̯fˌmʊntɐn/
động viên / làm vui lên
- erleichtert/ɛɐ̯ˈlaɪ̯çtɐt/
nhẹ nhõm
- überfordert/yːbɐˈfɔʁdɐt/
quá tải / không kham nổi
- gerührt/ɡəˈʁyːɐ̯t/
xúc động
- dieVorsorge/ˈfoːɐ̯ˌzɔʁɡə/
sự phòng ngừa
- dieSchmerztablette/ˈʃmɛʁt͡staˌblɛtə/
thuốc giảm đau
- dieErschöpfung/ɛɐ̯ˈʃœp͡fʊŋ/
sự kiệt sức
- dieBelastung/bəˈlastʊŋ/
gánh nặng / áp lực
- dieSchlafstörung/ˈʃlaːfˌʃtøːʁʊŋ/
rối loạn giấc ngủ
- derBluthochdruck/ˈbluːtˌhoːxdʁʊk/
huyết áp cao
- dieMangelernährung/ˈmaŋl̩ʔɛɐ̯ˌnɛːʁʊŋ/
sự suy dinh dưỡng
- dieGesundheitsvorsorge
việc chăm sóc sức khỏe phòng ngừa
- sich erkälten
bị cảm lạnh
- sich anstecken
bị lây bệnh
- sich ausruhen
nghỉ ngơi
- genesen/ɡəˈneːzn̩/
bình phục
- vorbeugen/ˈfoːɐ̯ˌbɔɪ̯ɡn̩/
phòng ngừa
- chronisch/ˈkʁoːnɪʃ/
mãn tính
- widerstandsfähig/ˈviːdɐʃtant͡sˌfɛːɪk/
có sức đề kháng / kiên cường
- gesundheitsbewusst/ɡəˈzunthaɪ̯t͡sbəˌvʊst/
có ý thức về sức khỏe
- robust/ʁoˈbʊst/
khỏe khoắn / cứng cáp
- dieGehaltserhöhung/ɡəˈhalt͡sʔɛɐ̯ˌhøːʊŋ/
sự tăng lương
