
519 additional B1 German words with en/vi translations and examples.
519 thẻ · 519 mới
kiểm tra an ninh
túi thuốc du lịch
niềm đam mê du lịch
thời gian ở nước ngoài
kiểm tra hộ chiếu
tuyến đường đi bộ đường dài
đổi đặt chỗ
băng qua
đi tiếp
ham đi du lịch
đẹp như tranh
không thể quên
ngoạn mục / nghẹt thở
sự hả dạ / mãn nguyện
sự điềm tĩnh
sự tuyệt vọng
sự xấu hổ
sự hối hận
sự bực dọc / chán nản
sự lạc quan / niềm tin
sự phẫn nộ
cảm giác tội lỗi
sợ hãi
khao khát / mong mỏi