Từ vựng
🌳

Từ vựng nâng cao B1

B1

519 additional B1 German words with en/vi translations and examples.

519 thẻ · 519 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • seriös/zeˈʁi̯øːs/

    đứng đắn / đáng tin cậy

  • drahtlos/ˈdʁaːtloːs/

    không dây

  • die
    Scheidung/ˈʃaɪ̯dʊŋ/

    sự ly hôn

  • die
    Versöhnung/fɛɐ̯ˈzøːnʊŋ/

    sự làm hòa

  • der
    Kompromiss/kɔmpʁoˈmɪs/

    sự thỏa hiệp

  • die
    Aufrichtigkeit/ˈaʊ̯fˌʁɪçtɪkkaɪ̯t/

    sự chân thành

  • die
    Zuneigung/ˈt͡suːˌnaɪ̯ɡʊŋ/

    sự yêu mến

  • die
    Einsamkeit/ˈaɪ̯nzaːmkaɪ̯t/

    sự cô đơn

  • der
    Zusammenhalt/t͡suˈzamənˌhalt/

    sự gắn kết

  • die
    Wertschätzung/ˈveːɐ̯tˌʃɛt͡sʊŋ/

    sự trân trọng

  • die
    Toleranz/toləˈʁant͡s/

    sự khoan dung

  • die
    Verbundenheit/fɛɐ̯ˈbʊndn̩haɪ̯t/

    sự gắn bó

  • sich aussprechen

    nói chuyện thẳng thắn để giải quyết

  • sich vertragen

    hòa thuận / làm hòa

  • sich anvertrauen

    thổ lộ / tâm sự

  • umsorgen/ʊmˈzɔʁɡn̩/

    tận tình chăm sóc

  • wertschätzen/ˈveːɐ̯tˌʃɛt͡sn̩/

    trân trọng

  • fürsorglich/ˈfyːɐ̯ˌzɔʁklɪç/

    chu đáo / quan tâm

  • aufgeschlossen/ˈaʊ̯fɡəˌʃlɔsn̩/

    cởi mở

  • einfühlsam/ˈaɪ̯nfyːlzaːm/

    thấu cảm

  • nachtragend/ˈnaːxˌtʁaːɡn̩t/

    hay để bụng / thù dai

  • die
    Reiseroute/ˈʁaɪ̯zəˌʁuːtə/

    lộ trình du lịch

  • die
    Stornierung

    sự hủy đặt chỗ

  • der
    Direktflug

    chuyến bay thẳng