
519 additional B1 German words with en/vi translations and examples.
519 thẻ · 519 mới
tiết kiệm / cắt giảm
thải bỏ / xử lý (rác)
gây hại / tạo gánh nặng
gây nguy hiểm / đe dọa
thải ra
thay đổi cách nghĩ
có ý thức về môi trường
thân thiện với khí hậu
có thể tái sử dụng
tiêu đề lớn (báo)
an toàn dữ liệu
tin giả
tự do báo chí
phạm vi tiếp cận
thời gian sử dụng màn hình
việc sử dụng truyền thông
người có ảnh hưởng (trên mạng)
cuộc tấn công mạng
sự mã hóa
bình luận
mã hóa
lướt (màn hình)
giả mạo
gây hiểu lầm