Từ vựng
🌳
Từ vựng nâng cao B1
B1519 additional B1 German words with en/vi translations and examples.
519 thẻ · 519 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- einsparen/ˈaɪ̯nˌʃpaːʁən/
tiết kiệm / cắt giảm
- entsorgen/ɛntˈzɔʁɡn̩/
thải bỏ / xử lý (rác)
- belasten/bəˈlastn̩/
gây hại / tạo gánh nặng
- gefährden/ɡəˈfɛːɐ̯dn̩/
gây nguy hiểm / đe dọa
- ausstoßen/ˈaʊ̯sˌʃtoːsn̩/
thải ra
- umdenken/ˈʊmˌdɛŋkn̩/
thay đổi cách nghĩ
- umweltbewusst/ˈʊmvɛltbəˌvʊst/
có ý thức về môi trường
- klimafreundlich/ˈkliːmaˌfʁɔɪ̯ntlɪç/
thân thiện với khí hậu
- wiederverwendbar/ˈviːdɐfɛɐ̯ˌvɛntbaːɐ̯/
có thể tái sử dụng
- dieSchlagzeile/ˈʃlaːkˌt͡saɪ̯lə/
tiêu đề lớn (báo)
- dieDatensicherheit
an toàn dữ liệu
- dieFalschmeldung/ˈfalʃˌmɛldʊŋ/
tin giả
- diePressefreiheit/ˈpʁɛsəˌfʁaɪ̯haɪ̯t/
tự do báo chí
- dieReichweite/ˈʁaɪ̯çˌvaɪ̯tə/
phạm vi tiếp cận
- dieBildschirmzeit
thời gian sử dụng màn hình
- dieMediennutzung
việc sử dụng truyền thông
- derInfluencer/ˈɪnfluɛnsɐ/
người có ảnh hưởng (trên mạng)
- derCyberangriff/ˈsaɪ̯bɐˌʔanɡʁɪf/
cuộc tấn công mạng
- dieVerschlüsselung/fɛɐ̯ˈʃlʏsəlʊŋ/
sự mã hóa
- kommentieren/kɔmɛnˈtiːʁən/
bình luận
- verschlüsseln/fɛɐ̯ˈʃlʏsl̩n/
mã hóa
- durchscrollen
lướt (màn hình)
- gefälscht/ɡəˈfɛlʃt/
giả mạo
- irreführend/ˈɪʁəˌfyːʁənt/
gây hiểu lầm
