
519 additional B1 German words with en/vi translations and examples.
519 thẻ · 519 mới
quy tắc ngữ pháp
năng khiếu
điểm yếu
sự tiến bộ trong học tập
đào sâu / củng cố
tiếp thu / lĩnh hội
ghi nhớ
diễn đạt lại / thuật lại
theo dõi và suy nghĩ cùng
học gạo / nhồi nhét
học/làm kỹ từ đầu đến cuối
phân biệt
khủng hoảng khí hậu
sự nóng lên toàn cầu
hiệu ứng nhà kính
sự đa dạng loài
sự tái chế
sự phá rừng
hệ thống điện mặt trời
mức tiêu thụ điện
sự ô nhiễm môi trường
thảm họa thiên nhiên
cốc dùng nhiều lần
sự trung hòa khí hậu