Từ vựng
🌳
Từ vựng nâng cao B1
B1519 additional B1 German words with en/vi translations and examples.
519 thẻ · 519 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- dasGeschmacksempfinden
cảm nhận hương vị
- würzig/ˈvʏʁt͡sɪk/
đậm gia vị
- säuerlich/ˈzɔɪ̯ɐlɪç/
hơi chua
- derWochenmarktstand
sạp hàng chợ phiên
- derKleidungsstil/ˈklaɪ̯dʊŋsˌstiːl/
phong cách ăn mặc
- leger/leˈʒeːɐ̯/
giản dị / thoải mái
- auffällig/ˈaʊ̯fˌfɛlɪk/
nổi bật / bắt mắt
- dezent/deˈt͡sɛnt/
nhã nhặn / kín đáo
- dieMitbestimmung/ˈmɪtbəˌʃtɪmʊŋ/
quyền cùng quyết định
- derProtestmarsch/pʁoˈtɛstˌmaʁʃ/
cuộc tuần hành phản đối
- dieGemeindeversammlung
cuộc họp cộng đồng
- derRückstand/ˈʁʏkˌʃtant/
sự bị dẫn trước / khoảng cách thua
- dieMannschaftskasse
quỹ chung của đội
- sportlich aktiv
năng vận động thể thao
- dieAllgemeinbildung/alɡəˈmaɪ̯nˌbɪldʊŋ/
kiến thức phổ thông
- dieHochschulreife/ˈhoːxʃuːlˌʁaɪ̯fə/
bằng tú tài (đủ điều kiện vào đại học)
- derBildungsweg/ˈbɪldʊŋsˌveːk/
con đường học vấn
- derLernstoff/ˈlɛʁnˌʃtɔf/
nội dung học tập
- dieLerngruppe
nhóm học tập
- dieSelbstdisziplin/ˈzɛlpstdɪst͡siˌpliːn/
tính tự kỷ luật
- dieLernmethode
phương pháp học
- derBildungsabschluss
bằng cấp học vấn
- dieSeminararbeit/zemiˈnaːɐ̯ʔaʁˌbaɪ̯t/
bài tiểu luận chuyên đề
- dasReferat/ʁefəˈʁaːt/
bài thuyết trình (ở trường)
