
519 additional B1 German words with en/vi translations and examples.
519 thẻ · 519 mới
cảm nhận hương vị
đậm gia vị
hơi chua
sạp hàng chợ phiên
phong cách ăn mặc
giản dị / thoải mái
nổi bật / bắt mắt
nhã nhặn / kín đáo
quyền cùng quyết định
cuộc tuần hành phản đối
cuộc họp cộng đồng
sự bị dẫn trước / khoảng cách thua
quỹ chung của đội
năng vận động thể thao
kiến thức phổ thông
bằng tú tài (đủ điều kiện vào đại học)
con đường học vấn
nội dung học tập
nhóm học tập
tính tự kỷ luật
phương pháp học
bằng cấp học vấn
bài tiểu luận chuyên đề
bài thuyết trình (ở trường)