Từ vựng
🌳

Từ vựng nâng cao B1

B1

519 additional B1 German words with en/vi translations and examples.

519 thẻ · 519 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • der
    Nachrichtensprecher/ˈnaːxʁɪçtn̩ˌʃpʁɛçɐ/

    phát thanh viên thời sự

  • die
    Kontoeröffnung

    việc mở tài khoản

  • die
    Geldknappheit

    tình trạng thiếu tiền

  • das
    Festmahl/ˈfɛstˌmaːl/

    bữa đại tiệc

  • ausgefallen/ˈaʊ̯sɡəˌfalən/

    khác lạ / độc đáo

  • erlesen/ɛɐ̯ˈleːzn̩/

    thượng hạng / tuyển chọn

  • das
    Festgelände

    khu vực lễ hội

  • die
    Festtagsstimmung

    không khí lễ hội

  • die Tradition pflegen

    gìn giữ truyền thống

  • einen Brauch bewahren

    giữ gìn một phong tục

  • die Mannschaft anfeuern

    cổ vũ cho đội nhà

  • die Miete in die Höhe treiben

    đẩy giá thuê lên cao

  • ein Schnäppchen machen

    vớ được món hời

  • sich ins Zeug legen/zɪç ɪns t͡sɔɪ̯k leːɡn̩/

    nỗ lực hết mình

  • die Nase voll haben/diː ˈnaːzə fɔl ˈhaːbn̩/

    chán ngấy / phát ngán

  • aus der Mode kommen

    lỗi mốt / hết thời

  • die Kosten im Griff haben

    kiểm soát được chi phí

  • die
    Lebensführung/ˈleːbn̩sˌfyːʁʊŋ/

    cách sống

  • das
    Gemeinschaftsgefühl

    tinh thần cộng đồng

  • die
    Gastfreundschaft/ˈɡastˌfʁɔɪ̯ntʃaft/

    lòng hiếu khách

  • die
    Kaufkraft/ˈkaʊ̯fkʁaft/

    sức mua

  • preisbewusst/ˈpʁaɪ̯sbəˌvʊst/

    để ý đến giá cả

  • unverschämt/ˈʊnfɛɐ̯ˌʃɛːmt/

    trắng trợn / hỗn xược

  • der
    Geschmackssinn/ɡəˈʃmaksˌzɪn/

    vị giác