
519 additional B1 German words with en/vi translations and examples.
519 thẻ · 519 mới
phát thanh viên thời sự
việc mở tài khoản
tình trạng thiếu tiền
bữa đại tiệc
khác lạ / độc đáo
thượng hạng / tuyển chọn
khu vực lễ hội
không khí lễ hội
gìn giữ truyền thống
giữ gìn một phong tục
cổ vũ cho đội nhà
đẩy giá thuê lên cao
vớ được món hời
nỗ lực hết mình
chán ngấy / phát ngán
lỗi mốt / hết thời
kiểm soát được chi phí
cách sống
tinh thần cộng đồng
lòng hiếu khách
sức mua
để ý đến giá cả
trắng trợn / hỗn xược
vị giác