
483 additional A2 German words with en/vi translations and examples.
483 thẻ · 483 mới
nơi cư trú thứ hai
nơi cư trú chính
giấy phép lưu trú
xác nhận lịch hẹn
giấy xác nhận đã nhận
thông báo thuế
chuyên viên tư vấn thuế
giấy chứng minh thu nhập
giấy xác nhận việc làm
đơn xin nghỉ việc
ngày phép còn lại
đơn xin nghỉ phép
hội đồng người lao động
chuyến dã ngoại công ty
nữ giám đốc điều hành
nhân viên văn phòng
việc làm thời vụ kỳ nghỉ
công việc làm thêm
lịch phân ca
lịch trực
đồ ăn căng tin
cuộc gọi hội nghị
buổi gặp khách hàng
thời gian giao hàng