Từ vựng
🌿
Từ vựng nâng cao A2
A2483 additional A2 German words with en/vi translations and examples.
483 thẻ · 483 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- derLiefertermin
ngày giao hàng
- dieNachnahme/ˈnaːxˌnaːmə/
trả tiền khi nhận hàng
- derKaufbeleg
chứng từ mua hàng
- derGarantieschein
phiếu bảo hành
- derStammkunde/ˈʃtamˌkʊndə/
khách hàng quen
- dasSchnäppchen/ˈʃnɛpçən/
món hời
- derMengenrabatt/ˈmɛŋənʁaˌbat/
giảm giá theo số lượng
- derEinkaufskorb/ˈaɪ̯nkaʊ̯fsˌkɔʁp/
giỏ mua hàng
- dasKühlregal/ˈkyːlʁeˌɡaːl/
kệ mát
- dieFrischetheke
quầy thực phẩm tươi
- dieWursttheke
quầy xúc xích, thịt nguội
- derGetränkemarkt/ɡəˈtʁɛŋkəˌmaʁkt/
cửa hàng đồ uống
- derMarktstand/ˈmaʁktˌʃtant/
sạp chợ
- derHofladen/ˈhoːfˌlaːdn̩/
cửa hàng nông trại
- dasSchuhregal/ˈʃuːʁeˌɡaːl/
kệ giày
- dieTürmatte
thảm chùi chân
- derVerlängerungsantrag/fɛɐ̯ˈlɛŋəʁʊŋsˌʔantʁaːk/
đơn xin gia hạn
- dieKassenschlange
hàng chờ thanh toán
- derPfandautomat/ˈp͡fantʔaʊ̯toˌmaːt/
máy trả chai lấy cọc
- dasLichtbild/ˈlɪçtˌbɪlt/
ảnh (cho giấy tờ)
- dieMeldeadresse
địa chỉ đăng ký
- derBügelbrettbezug
vỏ bọc bàn là
- dieUntervermietung
việc cho thuê lại
- dieHofeinfahrt
lối vào sân
