
483 additional A2 German words with en/vi translations and examples.
483 thẻ · 483 mới
ngày giao hàng
trả tiền khi nhận hàng
chứng từ mua hàng
phiếu bảo hành
khách hàng quen
món hời
giảm giá theo số lượng
giỏ mua hàng
kệ mát
quầy thực phẩm tươi
quầy xúc xích, thịt nguội
cửa hàng đồ uống
sạp chợ
cửa hàng nông trại
kệ giày
thảm chùi chân
đơn xin gia hạn
hàng chờ thanh toán
máy trả chai lấy cọc
ảnh (cho giấy tờ)
địa chỉ đăng ký
vỏ bọc bàn là
việc cho thuê lại
lối vào sân