
483 additional A2 German words with en/vi translations and examples.
483 thẻ · 483 mới
cái đánh trứng
thìa gỗ nấu ăn
tô đựng salad
màng bọc thực phẩm
hộp đựng thực phẩm
bình giữ nhiệt
đèn đọc sách
đèn cây
ổ khóa cửa
lưới chống côn trùng
rèm lá sách
hàng rào vườn
vòi tưới vườn
kéo tỉa hàng rào
ghế băng trong vườn
ao trong vườn
cửa ra sân hiên
cửa sổ mái
việc hẹn lịch
việc đi làm thủ tục hành chính
số hồ sơ
thời gian xử lý
hạn nộp đơn
ảnh thẻ