
483 additional A2 German words with en/vi translations and examples.
483 thẻ · 483 mới
giấy ủy quyền
biểu phí
mật khẩu WiFi
máy điều hòa
dây nối dài
ổ cắm nhiều lỗ
rút phích ra
buổi xem nhà
việc tăng tiền thuê
bảng quyết toán chi phí phụ
bảo hiểm tài sản trong nhà
việc bàn giao căn hộ
người thuê trước
người thuê kế tiếp
việc thuê lại
người bốc dỡ đồ đạc
xe tải chuyển nhà
rác thải còn lại
rác hữu cơ
xô lau dọn
cây lau nhà
miếng bọt rửa bát
máy hút mùi
mặt bếp