
483 additional A2 German words with en/vi translations and examples.
483 thẻ · 483 mới
chuyến đi nước ngoài
làm thủ tục trả phòng
hệ thống khóa
kiệt sức
choáng váng
thuộc về sức khỏe
dự kiến
tạm biệt (qua điện thoại)
khỏi thối lại
xin lỗi, bạn nói gì cơ?
chúc may mắn
chúc buổi tối vui sau giờ làm
ảnh hồ sơ xin việc
ngày làm thử
giấy chứng nhận công việc
thị trường việc làm
nộp đơn xin việc
được nhận vào làm
số tiền còn lại
nhân viên phục vụ
dịch vụ giao đồ
việc hủy đăng ký
văn phòng quản lý cư dân
người nộp đơn