
483 additional A2 German words with en/vi translations and examples.
483 thẻ · 483 mới
phải trả phí
thông cảm
chịu được áp lực
tương đối
đi lạc
đến muộn
người đối diện
khu vực đi bộ
tin rao cho thuê nhà
lịch hẹn xem nhà
hàng xóm (nữ)
cây cảnh trong nhà
cửa cuốn
chìa khóa căn hộ
sơn tường
tủ khóa
lối thoát hiểm
phí kết nối
phí cơ bản
khoản trả trước
mức tiêu thụ
quầy đổi tiền
thẻ khách hàng
khai báo hải quan