
483 additional A2 German words with en/vi translations and examples.
483 thẻ · 483 mới
cửa nhà để xe
bảo hiểm trách nhiệm
số bảo hiểm
mã số thuế
thông tin tài khoản ngân hàng
cờ lê
máy khoan
làn xe đạp
đồng hồ điện
giấy nhắc nợ
số tiền hóa đơn
hạn thanh toán
việc ký kết hợp đồng
kiểm tra thị lực
sổ tiêm chủng
nữ dược sĩ
kê đơn
ghế xếp nằm
đánh vần
phàn nàn
cảm ơn
xin lỗi
mặc cả
có thể hủy