Brottin
Trang chủLộ trìnhLuyện từLuyện thi
fNhắn qua Facebook
Từ vựng
🌿

Từ vựng nâng cao A2

A2

483 additional A2 German words with en/vi translations and examples.

483 thẻ · 483 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • der
    Hobbyraum/ˈhɔbiˌʁaʊ̯m/

    phòng sở thích

  • Guten Appetit

    chúc ngon miệng

  • Gute Besserung

    chóng khỏe

  • Viel Erfolg

    chúc thành công

  • Viel Spaß

    chúc vui vẻ

  • Mach's gut

    giữ gìn sức khỏe nhé

  • Keine Ahnung

    không biết

  • Macht nichts/ˈmaxt nɪçt͡s/

    không sao đâu

  • Es tut mir leid

    tôi xin lỗi

  • Pass auf/ˌpas ˈaʊ̯f/

    cẩn thận

  • Bis bald/bɪs ˈbalt/

    hẹn sớm gặp lại

  • die
    Abendkasse/ˈaːbn̩tˌkasə/

    quầy vé tại chỗ

  • das
    Eintrittsband

    vòng đeo tay vào cửa

  • die
    Hin- und Rückfahrt

    chuyến khứ hồi

  • Schlange stehen/ˈʃlaŋə ˌʃteːən/

    xếp hàng

  • Bescheid geben

    thông báo cho biết

  • Recht haben/ˈʁɛçt ˌhaːbn̩/

    có lý, đúng

  • Spaß machen

    thấy vui, vui

  • das
    Möbelstück/ˈmøːbl̩ˌʃtʏk/

    món đồ nội thất

  • der
    Wasserzähler/ˈvasɐˌt͡sɛːlɐ/

    đồng hồ nước

  • der
    Stromanbieter

    nhà cung cấp điện

  • die
    Gasheizung/ˈɡaːsˌhaɪ̯t͡sʊŋ/

    hệ thống sưởi gas

  • das
    Klingelschild/ˈklɪŋl̩ˌʃɪlt/

    bảng tên chuông cửa

  • das
    Kellerabteil

    ngăn tầng hầm

3 / 21