
483 additional A2 German words with en/vi translations and examples.
483 thẻ · 483 mới
phòng sở thích
chúc ngon miệng
chóng khỏe
chúc thành công
chúc vui vẻ
giữ gìn sức khỏe nhé
không biết
không sao đâu
tôi xin lỗi
cẩn thận
hẹn sớm gặp lại
quầy vé tại chỗ
vòng đeo tay vào cửa
chuyến khứ hồi
xếp hàng
thông báo cho biết
có lý, đúng
thấy vui, vui
món đồ nội thất
đồng hồ nước
nhà cung cấp điện
hệ thống sưởi gas
bảng tên chuông cửa
ngăn tầng hầm