
483 additional A2 German words with en/vi translations and examples.
483 thẻ · 483 mới
phòng họp
tập thể đồng nghiệp
phòng nghỉ giải lao
máy chấm công
giờ làm thêm
bảo hiểm du lịch
nữ nhân viên soát vé
đặt chỗ ngồi
vé đỗ xe
đợt bán xả hàng
phiếu giao hàng
việc ngắm hàng qua cửa kính
cửa hàng văn phòng phẩm
tiệm làm tóc
cột sống
thận
tập vật lý trị liệu
môn thể thao đồng đội
nữ trọng tài
giá vé vào cửa
bể bơi trong nhà
phòng thay đồ
giày leo núi
cần câu