Từ vựng
🌿
Từ vựng nâng cao A2
A2483 additional A2 German words with en/vi translations and examples.
483 thẻ · 483 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- dieFußgängerbrücke/ˈfuːsɡɛŋɐˌbʁʏkə/
cầu đi bộ
- dieStraßenlaterne/ˈʃtʁaːsn̩laˌtɛʁnə/
đèn đường
- dieVerkehrsinsel/fɛɐ̯ˈkeːɐ̯sˌʔɪnzl̩/
đảo giao thông
- derMüllwagen/ˈmʏlˌvaːɡn̩/
xe rác
- dasBürgerbüro
văn phòng dịch vụ công dân
- derLinienbus/ˈliːni̯ənˌbʊs/
xe buýt tuyến
- dasKochrezept/ˈkɔxʁeˌt͡sɛpt/
công thức nấu ăn
- derVorratsschrank
tủ đựng đồ khô
- dieGemüsebrühe/ɡəˈmyːzəˌbʁyːə/
nước dùng rau củ
- panieren/paˈniːʁən/
tẩm bột chiên xù
- pürieren/pyˈʁiːʁən/
xay nhuyễn
- dieZufriedenheit/t͡suˈfʁiːdn̩ˌhaɪ̯t/
sự hài lòng
- dieUngeduld/ˈʊnɡədʊlt/
sự thiếu kiên nhẫn
- dasFernweh/ˈfɛʁnˌveː/
khao khát đi xa
- dasMitgefühl/ˈmɪtɡəˌfyːl/
sự đồng cảm
- niedergeschlagen/ˈniːdɐɡəˌʃlaːɡn̩/
chán nản, ủ rũ
- launisch/ˈlaʊ̯nɪʃ/
thất thường
- empört/ɛmˈpøːɐ̯t/
phẫn nộ
- zielstrebig/ˈt͡siːlˌʃtʁeːbɪk/
có mục tiêu rõ ràng
- unpünktlich/ˈʊnˌpʏŋktlɪç/
không đúng giờ
- unnötig/ˈʊnˌnøːtɪk/
không cần thiết
- aufrichtig/ˈaʊ̯fˌʁɪçtɪk/
chân thành
- taktvoll/ˈtaktˌfɔl/
tế nhị
- beachtlich/bəˈʔaxtlɪç/
đáng kể
