Từ vựng
🌿

Từ vựng nâng cao A2

A2

483 additional A2 German words with en/vi translations and examples.

483 thẻ · 483 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • umgehend/ʊmˈɡeːənt/

    ngay lập tức

  • folglich/ˈfɔlklɪç/

    do đó

  • keinesfalls/ˈkaɪ̯nəsˌfals/

    tuyệt đối không