
483 additional A2 German words with en/vi translations and examples.
483 thẻ · 483 mới
bàn để là
tin nhắn ngắn
chi phí điện thoại
hộp thư đi
tổng đài tra số
dịch vụ giao bưu kiện
thẻ bảo hiểm y tế
vận chuyển bệnh nhân
việc lấy máu
thuốc ngủ
thuốc nhỏ mắt
khám sức khỏe định kỳ
con thằn lằn
con chuồn chuồn
mèo rừng
chim gõ kiến
thức ăn cho động vật
vỏ cây
thẻ nhớ
từ khóa tìm kiếm
bộ nguồn
thẻ nhớ USB
phím cách
tắt, vô hiệu hóa