
483 additional A2 German words with en/vi translations and examples.
483 thẻ · 483 mới
phần lớn
đối tác kinh doanh
nguyện vọng nghề nghiệp
bảo hiểm hưu trí
giờ làm linh hoạt
áp lực thời hạn
công việc thường nhật
hóa đơn mua hàng
đơn giá
ngày hết hạn
sự hoàn tiền
giá khuyến mãi
lệnh chuyển tiền định kỳ
thiết bị định vị
chuyến đi (lượt đi)
kiện hành lý
tour trọn gói
tàu nối chuyến
phòng nhiều giường
giới hạn tốc độ
thói quen buổi sáng
kế hoạch tuần
dây phơi đồ
máy sấy quần áo