Từ vựng
🌿
Từ vựng nâng cao A2
A2483 additional A2 German words with en/vi translations and examples.
483 thẻ · 483 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- dieTiefkühlkost/ˈtiːfkyːlˌkɔst/
thực phẩm đông lạnh
- dasFertiggericht/ˈfɛʁtɪçɡəˌʁɪçt/
món ăn chế biến sẵn
- dasLieblingsgericht/ˈliːplɪŋsɡəˌʁɪçt/
món ăn yêu thích
- marinieren/maʁiˈniːʁən/
ướp
- raspeln/ˈʁaspl̩n/
bào sợi
- dieVorfreude/ˈfoːɐ̯ˌfʁɔɪ̯də/
sự háo hức mong chờ
- dasSelbstvertrauen/ˈzɛlpstfɛɐ̯ˌtʁaʊ̯ən/
sự tự tin
- erstaunt/ɛɐ̯ˈʃtaʊ̯nt/
sửng sốt
- gespannt/ɡəˈʃpant/
tò mò, mong đợi
- gereizt/ɡəˈʁaɪ̯t͡st/
dễ cáu
- entschlossen/ɛntˈʃlɔsn̩/
quyết tâm
- ausgeglichen/ˈaʊ̯sɡəˌɡlɪçn̩/
điềm tĩnh, cân bằng
- derWertstoffhof/ˈveːɐ̯tʃtɔfˌhoːf/
điểm thu gom phế liệu tái chế
- oberflächlich/ˈoːbɐˌflɛçlɪç/
hời hợt, qua loa
- erträglich/ɛɐ̯ˈtʁɛːklɪç/
chịu đựng được
- glaubwürdig/ˈɡlaʊ̯pˌvʏʁdɪk/
đáng tin
- rücksichtsvoll/ˈʁʏkzɪçt͡sˌfɔl/
biết quan tâm, ý tứ
- übersichtlich/ˈyːbɐˌzɪçtlɪç/
rõ ràng, dễ nhìn
- bemerkenswert/bəˈmɛʁkn̩sˌveːɐ̯t/
đáng chú ý
- sehnsüchtig/ˈzeːnˌzʏçtɪk/
khao khát, mong mỏi
- dieTagung/ˈtaːɡʊŋ/
hội thảo
- dieVorratskammer/ˈfoːɐ̯ʁaːt͡sˌkamɐ/
buồng chứa thực phẩm
- keineswegs/kaɪ̯nəsˈveːks/
hoàn toàn không
- vorzugsweise/ˈfoːɐ̯t͡suːksˌvaɪ̯zə/
ưu tiên, tốt nhất là
