
483 additional A2 German words with en/vi translations and examples.
483 thẻ · 483 mới
cá vàng
thức ăn cho chim
mèo nhà
cây dương xỉ
bộ nhớ RAM
kết quả tìm kiếm
tài khoản người dùng
nút bấm (trên màn hình)
phím enter
dây nguồn
khóa màn hình
máy chơi game
định dạng
đường chính
đường nhánh
trạm xe điện
tường thành
mẫu đăng ký
giấy xác nhận cư trú
phí thu gom rác
công viên
giấy phép cư trú
cái mở chai
lớp học nấu ăn