
483 additional A2 German words with en/vi translations and examples.
483 thẻ · 483 mới
nước rửa chén
kế hoạch trong ngày
ca sáng sớm
ca chiều tối
hợp đồng điện thoại
hóa đơn điện thoại
phong bì thư
người giao bưu kiện
trạm tủ khóa bưu kiện
theo dõi đơn hàng
thông tin liên hệ
tủ đông
phòng khám nha khoa
đau răng
đau lưng
chóng mặt
vật lý trị liệu
sự chữa lành
hàng rào cây
nụ hoa
chim di cư
tổ chim
con bọ rùa
con giun đất