
224 additional A1 German words with en/vi translations and examples.
224 thẻ · 224 mới
thước ê ke
túi rút thể dục
hộp đựng bánh
bình nước
tập giấy ghi chú
tờ ghi chú
bút dạ quang
cái dập ghim
giăm bông
yến mạch
bánh sinh nhật
giỏ trái cây
váy ngủ
đồ thể thao
áo khoác mùa đông
áo mưa
ủng đi mưa
mũ rơm
mũ chống nắng
mũ mùa đông
cuốn sách yêu thích
món ăn yêu thích
diều
viên bi