
224 additional A1 German words with en/vi translations and examples.
224 thẻ · 224 mới
thú nhồi bông
quả cầu tuyết
vũng nước mưa
vợt bắt bướm
hoa cúc nhỏ
trụ băng
con nhện
con giun
phòng kho
phòng đựng thức ăn
lối vào nhà
bàn trà
tủ sách
ghế bập bênh
phòng chờ
chỗ ngồi cạnh cửa sổ
biển báo giao thông
lốp xe
tàu điện
kim đồng hồ
đồng hồ cát
lau khô
hút bụi
mặc thử