
224 additional A1 German words with en/vi translations and examples.
224 thẻ · 224 mới
búp bê vải
nhà búp bê
xe nôi búp bê
dây nhảy
bóng cao su
súng nước
sách tô màu
màu vẽ ngón tay
kéo thủ công
giấy thủ công
cuộn len
kim khâu
ghim cài
thước dây
kẹp giấy
cặp sách
cặp học sinh
cục tẩy
đồ chuốt bút chì
hộp bút
bút dạ
bút chì màu
hộp màu vẽ
com pa