
224 additional A1 German words with en/vi translations and examples.
224 thẻ · 224 mới
lăn khử mùi
khăn tắm
thảm phòng tắm
rèm tắm
giỏ đựng đồ giặt
cốc đánh răng
đĩa xà phòng
kính bơi
siro ho
thuốc xịt mũi
túi chườm nóng
gậy chống
băng gạc
đau răng
nhiệt kế
khe răng
mí mắt
lòng bàn chân
móng chân
ngựa bập bênh
xe đồ chơi
tàu hỏa gỗ
khối xếp hình
thú nhồi bông