
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
đơn giản hóa
thị thực
lấy đi, cướp
che, đậy
tắt, dừng, đỗ
giới hạn, hạn chế
hình phạt, trừng phạt
tờ rơi, brochure
chi tiết, cụ thể
tình nguyện, không lương
sự lắp đặt, lắp ráp
hèn nhát
hoàn thành, kết thúc
rút ngắn, cắt giảm
súng trường, khẩu súng
nội trợ, bà nội trợ
đất nước quê hương
máy bay phản lực
ủy ban
lối sống
bắt nạt, qu騷rối
giao thông địa phương
băng dán, lót đường, vỉa hè
nhà vật lý