Từ vựng
🌳
Từ vựng mở rộng B1
B1All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- dieRast/ʁast/
nghỉ ngơi, khoảng dừng
- dieScheune/ˈʃɔɪ̯nə/
kho ngô, nhà kho
- dieSchleife/ˈʃlaɪ̯fə/
vòng lặp, nơm
- simple/ˈzɪmplə/
đơn giản
- dieSprecherin/ˈʃpʁɛçəʁɪn/
diễn giả, người phát biểu (nữ)
- derSprint/spʁɪnt/
chạy nước rút, nước rút
- dasStroh/ʃtʁoː/
rơm
- derSwitch/svɪt͡ʃ/
bộ chuyển mạch
- derTurbo
tăng áp, tuốc bô
- derVeganer/veˈɡaːnɐ/
người ăn chay hoàn toàn (nam)
- verpacken/fɛɐ̯ˈpakn̩/
đóng gói, bọc
- dieWartezeit/ˈvaʁtəˌt͡saɪ̯t/
thời gian chờ đợi
- weitergeben/ˈvaɪ̯tɐˌɡeːbn̩/
chuyển tiếp, truyền đạt
- derWhisky/ˈvɪski/
whisky
- derYoutuber/ˈjuːtjuːbɚ/
người làm video YouTube
- derZeitplan/ˈt͡saɪ̯tˌplaːn/
lịch trình, thời biểu
- derZutritt/ˈt͡suːtʁɪt/
quyền vào lại, quyền tiếp cận
- ökologisch/økoˈloːɡɪʃ/
sinh thái, thân thiện với môi trường
- albern/ˈalbɐn/
ngu ngốc, vô duyên
- dieAnschaffung/ˈanʃafʊŋ/
mua sắm, sự mua lại
- derApparat/apaˈʁaːt/
thiết bị, máy móc, điện thoại
- derAtlas/ˈatlas/
tập bản đồ, bản đồ địa lý
- aufwärts/ˈaʊ̯fvɛʁt͡s/
hướng lên, phía trên
- derBehälter/bəˈhɛltɐ/
vật chứa, thùng chứa
