
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
để thừa nhận
để xếp hàng
phấn khích, kích động
để thử, để thử nghiệm
xúc phạm, xúc phạm
Xác nhận, khẳng định
vô nghĩa, rác rưởi
Sếp, Trưởng phòng
kiểm tra
mục nhập, bản ghi
radio, tín hiệu phát sóng
sợ, khiếp sợ
GB (gigabyte)
thủ công, nghề thủ công
tuyệt vời, tuyệt diệu
cài đặt, lắp đặt
xe cơ giới, phương tiện giao thông
bay vòng, quay vòng
người mua
làm rỗng, xả hết
tinh thần, lòng dũng cảm
tập diễn, mẫu, bài kiểm tra
phòng họp, hội trường
độc tấu