Từ vựng
🌳
Từ vựng mở rộng B1
B1All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- wahnsinnig/ˈvaːnˌzɪnɪk/
điên rồ, không thể tin được
- derWinkel/ˈvɪŋkl̩/
góc, góc
- derÜbergang/ˈyːbɐˌɡaŋ/
chuyển tiếp, vượt qua
- dieAlpe/ˈalpə/
Đồng cỏ núi cao, Alp
- bekämpfen/bəˈkɛmp͡fn̩/
để chiến đấu, để chiến đấu
- berechnen/bəˈʁɛçnən/
tính toán, tính phí
- blicken/ˈblɪkn̩/
nhìn, liếc nhìn
- dasBudget/byˈd͡ʒeː/
Ngân sách
- derDemonstrant/demɔnˈstʁant/
Người biểu tình, người biểu tình
- erreichbar/ɛɐ̯ˈʁaɪ̯çbaːɐ̯/
Có thể truy cập, dễ tiếp cận
- dasGemälde/ɡəˈmɛːldə/
Bức tranh
- ignorieren/ɪɡnoˈʁiːʁən/
để bỏ qua
- kehren/ˈkeːʁən/
quét, quay
- derMieter/ˈmiːtɐ/
Người thuê nhà
- dieMiss/mɪs/
Hoa hậu (chức danh)
- derModerator/modeˈʁaːtoːɐ̯/
người điều hành, người thuyết trình
- derReiter/ˈʁaɪ̯tɐ/
người cưỡi ngựa, kỵ sĩ
- dasRätsel/ˈʁɛːt͡sl̩/
câu đố, câu đố
- dieSchicht/ʃɪçt/
lớp, ca (công việc)
- derSpringer/ˈʃpʁɪŋɐ/
Jumper, Hiệp sĩ (Cờ vua)
- derSprung/ʃpʁʊŋ/
nhảy, nhảy
- dasUnglück/ˈʊnˌɡlʏk/
bất hạnh, tai nạn
- verlaufen/fɛɐ̯ˈlaʊ̯fn̩/
để bị lạc, để chạy (ví dụ: một con đường)
- wütend/ˈvyːtn̩t/
Giận dữ
