Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • nachdenken/ˈnaːxˌdɛŋkn̩/

    suy nghĩ, suy tư, cân nhắc

  • nochmals/ˈnɔxmaːls/

    một lần nữa, lại, tiếp tục

  • parallel/paʁaˈleːl/

    song song, ngang hàng

  • reagieren/ʁeaˈɡiːʁən/

    phản ứng, đáp ứng

  • der
    Schlag/ʃlaːk/

    cú đánh, cú tát, nhịp

  • schweigen/ˈʃvaɪ̯ɡn̩/

    im lặng, giữ im lặng

  • treiben/ˈtʁaɪ̯bm̩/

    lái, thúc đẩy, trôi, tập luyện

  • das
    Turnier/tʊʁˈniːɐ̯/

    cuộc thi, giải đấu

  • das
    Vorbild/ˈfoːɐ̯ˌbɪlt/

    tấm gương, tấm gương sáng

  • die
    Weile/ˈvaɪ̯lə/

    lúc, khoảng thời gian ngắn

  • der
    Wissenschaftler/ˈvɪsn̩ˌʃaftlɐ/

    nhà khoa học

  • das
    Abenteuer/ˈaːbn̩tɔɪ̯ɐ/

    cuộc phiêu lưu, cuộc thám hiểm

  • das
    Archiv/aʁˈçiːf/

    Lưu trữ

  • beinahe/ˈbaɪ̯naːə/

    gần như, gần như

  • der
    Effekt/ɛˈfɛkt/

    Hiệu ứng

  • das
    Element/eləˈmɛnt/

    yếu tố

  • das
    Ereignis/ɛɐ̯ˈʔaɪ̯ɡnɪs/

    Sự kiện

  • erledigen/ɛɐ̯ˈleːdɪɡn̩/

    để hoàn thành, để xử lý

  • fassen/ˈfasn̩/

    nắm bắt, nắm bắt, chứa đựng

  • die
    Fähigkeit/ˈfɛːɪkkaɪ̯t/

    Khả năng

  • das
    Game/ˈɡeːmə/

    Trò chơi

  • gelingen/ɡəˈlɪŋən/

    để thành công

  • jederzeit/ˈjeːdɐˌt͡saɪ̯t/

    bất cứ lúc nào

  • katholisch/kaˈtoːlɪʃ/

    Công giáo