Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • inklusive/ɪnkluˈziːvə/

    bao gồm, bao gồm

  • das
    Jahrzehnt/jaːɐ̯ˈt͡seːnt/

    Thập kỷ

  • klappen/ˈklapn̩/

    để tập luyện, để gấp

  • das
    Motto/ˈmɔto/

    phương châm, slogan

  • die
    Schrift/ʃʁɪft/

    viết, kịch bản, phông chữ

  • die
    Strategie/stʁateˈɡiː/

    Chiến lược

  • die
    Struktur/stʁʊkˈtuːɐ̯/

    Kết cấu

  • die
    Stufe/ˈʃtuːfə/

    bước, cấp độ, giai đoạn

  • die
    Stärke/ˈʃtɛʁkə/

    sức mạnh, tinh bột

  • untersuchen/ˌʊntɐˈzuːxn̩/

    điều tra, kiểm tra

  • vergleichen/fɛɐ̯ˈɡlaɪ̯çn̩/

    để so sánh

  • zuständig/ˈt͡suːˌʃtɛndɪk/

    có trách nhiệm

  • der
    Anbieter/ˈanˌbiːtɐ/

    Nhà cung cấp

  • die
    Anfrage/ˈanˌfʁaːɡə/

    cuộc điều tra

  • angeben/ˈanˌɡeːbn̩/

    để nêu

  • bemerken/bəˈmɛʁkn̩/

    để chú ý

  • einrichten/ˈaɪ̯nˌʁɪçtn̩/

    sắp xếp, trang hoàng, lắp đặt

  • fett/fɛt/

    béo, nhiều dầu mỡ

  • die
    Gegenwart/ˈɡeːɡn̩ˌvaʁt/

    hiện tại, thời hiện tại

  • sperren/ˈʃpɛʁən/

    chặn, khóa, cấm

  • die
    Handlung/ˈhandlʊŋ/

    hành động, cốt truyện, cửa hàng

  • herzlich/ˈhɛʁt͡slɪç/

    thân thiết, chân thành

  • die
    Konkurrenz/ˌkɔnkʊˈʁɛnt͡s/

    cạnh tranh, sự cạnh tranh

  • kölner/ˈkœlnɐ/

    của Cologne, người Cologne