
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
động vật gặm nhấm, chuột
gặm, nạo
phòng kề, phòng bên cạnh
nhạc đàn organ
tủ nhận bưu kiện
Phi-Luật-Tân
thủy thủ
bản mẫu, khuôn
hút to, uống phát ra tiếng
kẻ trốn vé, người không mua vé
người Slovak
nhà hè, nhà mùa hè
đồ chơi
công viên thành phố, vườn công cộng
đèn chiếu sáng đường phố
ký túc xá sinh viên
phích cắm, nút tắc