Từ vựng
🌳
Từ vựng mở rộng B1
B1All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- derNager/ˈnaːɡɐ/
động vật gặm nhấm, chuột
- nagen/ˈnaːɡn̩/
gặm, nạo
- dasNebenzimmer/ˈneːbn̩ˌt͡sɪmɐ/
phòng kề, phòng bên cạnh
- dieOrgelmusik/ˈɔʁɡl̩muˌziːk/
nhạc đàn organ
- diePackstation/ˈpakʃtaˌt͡si̯oːn/
tủ nhận bưu kiện
- philippinisch/filɪˈpiːnɪʃ/
Phi-Luật-Tân
- derSailor
thủy thủ
- dieSchablone/ʃaˈbloːnə/
bản mẫu, khuôn
- schlürfen/ˈʃlʏʁfn̩/
hút to, uống phát ra tiếng
- derSchwarzfahrer/ˈʃvaʁt͡sˌfaːʁɐ/
kẻ trốn vé, người không mua vé
- derSlowake/sloˈvaːkə/
người Slovak
- dasSommerhaus/ˈzɔmɐˌhaʊ̯s/
nhà hè, nhà mùa hè
- dieSpielware/ˈʃpiːlˌvaːʁə/
đồ chơi
- derStadtgarten
công viên thành phố, vườn công cộng
- dieStrassenbeleuchtung/ˈʃtʁaːsn̩bəˌlɔɪ̯çtʊŋ/
đèn chiếu sáng đường phố
- dasStudentenwohnheim/ʃtuˈdɛntn̩ˌvoːnhaɪ̯m/
ký túc xá sinh viên
- derStöpsel/ˈʃtœpsl̩/
phích cắm, nút tắc
