
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
lập kế hoạch tài chính
người sáng lập công ty
liên quan đến hình ảnh, chụp ảnh
loạt ảnh
bạn bè (lạm dụng)
rộng rãi, thoáng đạt
nữ doanh nhân
men, sốt phủ bánh
bé gái hỗn hào, nít ương
nội quy nhà, quy tắc chung cư
thợ chặt gỗ
mắc lại, bị kẹt
đăng quảng cáo, quảng cáo
lạy, cúi chào
sao kê tài khoản
giường bệnh
khối lập phương, hình lập phương
La-tô-ni-a, thuộc Latvian
tăng lương
khoảng cách tối thiểu
dãy núi thấp
theo kèm, đi cùng
đa văn hóa
bắt chước, giả mạo