Từ vựng
🌳
Từ vựng mở rộng B1
B1All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- nähren/ˈnɛːʁən/
nuôi dưỡng, cho ăn
- oberösterreichisch/ˈoːbɐˌʔøːstəʁaɪ̯çɪʃ/
của Thượng Áo
- dasOzon/oˈt͡soːn/
ozone
- dasPflichtspiel/ˈp͡flɪçtˌʃpiːl/
trận đấu chính thức
- dieRaststätte/ˈʁastˌʃtɛtə/
trạm nghỉ
- rötlich/ˈʁøːtlɪç/
hơi đỏ
- dieSonnenfinsternis/ˈzɔnənˌfɪnstɐnɪs/
nhật thực
- spitzen/ˈʃpɪt͡sn̩/
mài nhọn
- stinkend/ˈʃtɪŋkn̩t/
thối, bốc mùi
- dieSuchfunktion/ˈzuːxfʊŋkˌt͡si̯oːn/
chức năng tìm kiếm
- dasTestergebnis/ˈtɛstʔɛɐ̯ˌɡeːpnɪs/
kết quả xét nghiệm
- trüb/tʁyːp/
đục, mờ
- derUmhang/ˈʊmˌhaŋ/
áo khoác, tấm choàng
- Vogelsang
tiếng chim hót
- dieWasserburg/ˈvasɐˌbʊʁk/
lâu đài được bao quanh bởi nước
- derWasserturm/ˈvasɐˌtʊʁm/
tháp nước
- weiterlaufen/ˈvaɪ̯tɐˌlaʊ̯fm̩/
tiếp tục chạy, tiếp tục đi
- dasWildtier/ˈvɪltˌtiːɐ̯/
động vật hoang dã
- zurechtkommen/t͡suˈʁɛçtˌkɔmən/
đương đầu, xoay xở
- zurückbekommen/t͡suˈʁʏkbəˌkɔmən/
lấy lại, được lại
- dieAbendzeitung/ˈaːbn̩tˌt͡saɪ̯tʊŋ/
báo buổi tối
- abraten/ˈapˌʁaːtn̩/
khuyên chống lại, khuyên không nên
- dieAbschlussfeier/ˈapʃlʊsˌfaɪ̯ɐ/
lễ tốt nghiệp, buổi lễ kết thúc
- derBasar/baˈzaːɐ̯/
chợ, phiên chợ
