Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • der
    Blender/ˈblɛndɐ/

    máy xay sinh tố

  • die
    Diagonale/ˌdiaɡoˈnaːlə/

    Đường chéo

  • das
    Elterngeld/ˈɛltɐnˌɡɛlt/

    Trợ cấp của cha mẹ

  • das
    Fernglas/ˈfɛʁnˌɡlaːs/

    ống nhòm

  • der
    Fernsehturm/ˈfɛʁnzeːˌtʊʁm/

    tháp truyền hình

  • funkeln/ˈfʊŋkl̩n/

    lấp lánh, tỏa sáng

  • futtern/ˈfʊtɐn/

    ăn, ngoạm (thân mật)

  • die
    Gesamtfläche/ɡəˈzamtˌflɛçə/

    tổng diện tích

  • die
    Glotze/ˈɡlɔt͡sə/

    cái tivi (từ lóng)

  • der
    Gummistiefel/ˈɡʊmiˌʃtiːfl̩/

    ủng cao su, ủng đi mưa

  • die
    Gärtnerei/ˌɡɛʁtnəˈʁaɪ̯/

    vườn ươm, trung tâm bán hoa

  • der
    Halbbruder/ˈhalpˌbʁuːdɐ/

    anh/em cùng cha khác mẹ, anh/em cùng mẹ khác cha

  • die
    Herrenmannschaft/ˈhɛʁənˌmanʃaft/

    đội tuyển nam

  • der
    Hundebesitzer/ˈhʊndəbəˌzɪt͡sɐ/

    chủ nhân chó, người nuôi chó

  • die
    Hupe/ˈhuːpə/

    còi, kèn (xe)

  • der
    Internetnutzer/ˈɪntɐnɛtˌnʊt͡sɐ/

    người dùng internet

  • das
    Jungtier/ˈjʊŋˌtiːɐ̯/

    động vật con

  • kubanisch/kuˈbaːnɪʃ/

    Cuba, thuộc Cuba

  • der
    Kurzurlaub/ˈkʊʁt͡sʔuːɐ̯ˌlaʊ̯p/

    kỳ nghỉ ngắn, chuyến du lịch ngắn

  • die
    Landessprache/ˈlandəsˌʃpʁaːxə/

    ngôn ngữ chính thức, ngôn ngữ quốc gia

  • der
    Langlauf

    trượt tuyết đường dài

  • der
    Lavendel/laˈvɛndl̩/

    hoa oải hương

  • der
    Mops/mɔps/

    chó cộp

  • Nicki

    vải nhung, áo nỉ lót