
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
máy xay sinh tố
Đường chéo
Trợ cấp của cha mẹ
ống nhòm
tháp truyền hình
lấp lánh, tỏa sáng
ăn, ngoạm (thân mật)
tổng diện tích
cái tivi (từ lóng)
ủng cao su, ủng đi mưa
vườn ươm, trung tâm bán hoa
anh/em cùng cha khác mẹ, anh/em cùng mẹ khác cha
đội tuyển nam
chủ nhân chó, người nuôi chó
còi, kèn (xe)
người dùng internet
động vật con
Cuba, thuộc Cuba
kỳ nghỉ ngắn, chuyến du lịch ngắn
ngôn ngữ chính thức, ngôn ngữ quốc gia
trượt tuyết đường dài
hoa oải hương
chó cộp
vải nhung, áo nỉ lót