Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • gestorben/ɡəˈʃtɔʁbm̩/

    đã chết, quá cố

  • der
    Grundschüler/ˈɡʁʊntˌʃyːlɐ/

    học sinh tiểu học

  • der
    Hundehalter/ˈhʊndəˌhaltɐ/

    chủ nhân chó, người nuôi chó

  • der
    Kaviar/ˈkaːvi̯aʁ/

    trứng cá

  • keimen/ˈkaɪ̯mən/

    nảy mầm, mầm

  • die
    Konfirmation/kɔnfɪʁmaˈt͡si̯oːn/

    lễ xác nhận, lễ rửa tội công khai

  • der
    Kuckuck/ˈkʊkʊk/

    chim cu gà, chim cuckoo

  • der
    Kundendienst/ˈkʊndn̩ˌdiːnst/

    dịch vụ khách hàng, phục vụ khách hàng

  • das
    Lebensalter/ˈleːbn̩sˌʔaltɐ/

    tuổi, độ tuổi

  • die
    Minze/ˈmɪnt͡sə/

    bạc hà, bạc hà

  • mitgeben/ˈmɪtˌɡeːbm̩/

    cho mang theo, tặng để mang đi

  • die
    Muttermilch/ˈmʊtɐˌmɪlç/

    sữa mẹ, sữa vú

  • die
    Notbremse/ˈnoːtˌbʁɛmzə/

    phanh khẩn cấp, dây kéo khẩn cấp

  • der
    Pflug/p͡fluːk/

    cày, cái cày

  • das
    Piercing/ˈpiːɐ̯sɪŋ/

    lỗ xuyên, xuyên lỗ

  • der
    Pope/ˈpoːpə/

    Giáo Hoàng

  • der
    Punsch/pʊnʃ/

    rượu vị, trái cây nấu chín

  • die
    Regenzeit/ˈʁeːɡn̩ˌt͡saɪ̯t/

    mùa mưa

  • scherzen/ˈʃɛʁt͡sn̩/

    đùa cợt, nói đùa

  • der
    Schnitzer/ˈʃnɪt͡sɐ/

    người khắc gỗ, lỗi sai lớn

  • schulen/ˈʃuːlən/

    đào tạo, giáo dục

  • selbstgemacht/ˈzɛlpstɡəˌmaxt/

    tự làm, tự chế biến

  • die
    Smartwatch/ˈsmaʁtˌvɔt͡ʃ/

    đồng hồ thông minh

  • die
    Spieldauer/ˈʃpiːlˌdaʊ̯ɐ/

    thời lượng chơi, độ dài phim