Brottin

Học tập

Trang chủLộ trìnhNgữ phápLuyện từChính tảLuyện nói cùng AILuyện viết cùng AILuyện thiTạo bộ từ vựng bằng AISự kiệnÔn tập

Cộng đồng

Mạng xã hội BrottinCửa hàngThư viện của tôiTừ vựng được chia sẻCài đặt
Brottin
Trang chủLộ trìnhLuyện từLuyện thi
fNhắn qua Facebook
Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • gestorben/ɡəˈʃtɔʁbm̩/

    đã chết, quá cố

  • der
    Grundschüler/ˈɡʁʊntˌʃyːlɐ/

    học sinh tiểu học

  • der
    Hundehalter/ˈhʊndəˌhaltɐ/

    chủ nhân chó, người nuôi chó

  • der
    Kaviar/ˈkaːvi̯aʁ/

    trứng cá

  • keimen/ˈkaɪ̯mən/

    nảy mầm, mầm

  • die
    Konfirmation/kɔnfɪʁmaˈt͡si̯oːn/

    lễ xác nhận, lễ rửa tội công khai

  • der
    Kuckuck/ˈkʊkʊk/

    chim cu gà, chim cuckoo

  • der
    Kundendienst/ˈkʊndn̩ˌdiːnst/

    dịch vụ khách hàng, phục vụ khách hàng

  • das
    Lebensalter/ˈleːbn̩sˌʔaltɐ/

    tuổi, độ tuổi

  • die
    Minze/ˈmɪnt͡sə/

    bạc hà, bạc hà

  • mitgeben/ˈmɪtˌɡeːbm̩/

    cho mang theo, tặng để mang đi

  • die
    Muttermilch/ˈmʊtɐˌmɪlç/

    sữa mẹ, sữa vú

  • die
    Notbremse/ˈnoːtˌbʁɛmzə/

    phanh khẩn cấp, dây kéo khẩn cấp

  • der
    Pflug/p͡fluːk/

    cày, cái cày

  • das
    Piercing/ˈpiːɐ̯sɪŋ/

    lỗ xuyên, xuyên lỗ

  • der
    Pope/ˈpoːpə/

    Giáo Hoàng

  • der
    Punsch/pʊnʃ/

    rượu vị, trái cây nấu chín

  • die
    Regenzeit/ˈʁeːɡn̩ˌt͡saɪ̯t/

    mùa mưa

  • scherzen/ˈʃɛʁt͡sn̩/

    đùa cợt, nói đùa

  • der
    Schnitzer/ˈʃnɪt͡sɐ/

    người khắc gỗ, lỗi sai lớn

  • schulen/ˈʃuːlən/

    đào tạo, giáo dục

  • selbstgemacht/ˈzɛlpstɡəˌmaxt/

    tự làm, tự chế biến

  • die
    Smartwatch/ˈsmaʁtˌvɔt͡ʃ/

    đồng hồ thông minh

  • die
    Spieldauer/ˈʃpiːlˌdaʊ̯ɐ/

    thời lượng chơi, độ dài phim

218 / 269