
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
đã chết, quá cố
học sinh tiểu học
chủ nhân chó, người nuôi chó
trứng cá
nảy mầm, mầm
lễ xác nhận, lễ rửa tội công khai
chim cu gà, chim cuckoo
dịch vụ khách hàng, phục vụ khách hàng
tuổi, độ tuổi
bạc hà, bạc hà
cho mang theo, tặng để mang đi
sữa mẹ, sữa vú
phanh khẩn cấp, dây kéo khẩn cấp
cày, cái cày
lỗ xuyên, xuyên lỗ
Giáo Hoàng
rượu vị, trái cây nấu chín
mùa mưa
đùa cợt, nói đùa
người khắc gỗ, lỗi sai lớn
đào tạo, giáo dục
tự làm, tự chế biến
đồng hồ thông minh
thời lượng chơi, độ dài phim