Từ vựng
🌳
Từ vựng mở rộng B1
B1All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- weiterspielen/ˈvaɪ̯tɐˌʃpiːlən/
tiếp tục chơi
- dieWetterlage/ˈvɛtɐˌlaːɡə/
tình hình thời tiết
- wiedermal
lại, một lần nữa
- dieWochenstunde/ˈvɔxn̩ˌʃtʊndə/
giờ học hàng tuần
- zusammenbringen/t͡suˈzamənˌbʁɪŋən/
tập hợp lại, hòa giải
- überzeugt/yːbɐˈt͡sɔɪ̯kt/
thuyết phục, tin chắc
- anlocken/ˈanˌlɔkn̩/
thu hút, dụ dỏ
- dieArznei/aʁt͡sˈnaɪ̯/
thuốc, dược phẩm
- aufdrehen/ˈaʊ̯fˌdʁeːən/
bật lên, tăng âm lượng
- auslosen/ˈaʊ̯sˌloːzn̩/
rút thăm, bốc thăm
- dieAuszählung/ˈaʊ̯sˌt͡sɛːlʊŋ/
kiểm phiếu, tính phiếu
- dasBewerbungsgespräch/bəˈvɛʁbʊŋsɡəˌʃpʁɛːç/
phỏng vấn xin việc
- dieBrandung/ˈbʁandʊŋ/
sóng, sóng vỡ
- dasBrauhaus/ˈbʁaʊ̯ˌhaʊ̯s/
nhà máy bia
- bös/bøːs/
xấu, ác, độc hại
- dieCream
kem, kem dưỡng
- dasDekor/deˈkoːɐ̯/
trang trí, nội thất
- derDrücker/ˈdʁʏkɐ/
tay nắm, cò bấm
- dieFamilienangehörige/faˈmiːli̯ənˌʔanɡəhøːʁɪɡə/
thành viên gia đình
- derFighter
chiến binh, võ sĩ
- futsch/fʊt͡ʃ/
mất, tan tác
- dieGeburtsurkunde/ɡəˈbuːɐ̯t͡sˌʔuːɐ̯kʊndə/
giấy khai sinh
- geografisch/ɡeoˈɡʁaːfɪʃ/
địa lý, liên quan đến địa lý
- geschieden/ɡəˈʃiːdn̩/
ly hôn
