
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
tiếp tục chơi
tình hình thời tiết
lại, một lần nữa
giờ học hàng tuần
tập hợp lại, hòa giải
thuyết phục, tin chắc
thu hút, dụ dỏ
thuốc, dược phẩm
bật lên, tăng âm lượng
rút thăm, bốc thăm
kiểm phiếu, tính phiếu
phỏng vấn xin việc
sóng, sóng vỡ
nhà máy bia
xấu, ác, độc hại
kem, kem dưỡng
trang trí, nội thất
tay nắm, cò bấm
thành viên gia đình
chiến binh, võ sĩ
mất, tan tác
giấy khai sinh
địa lý, liên quan đến địa lý
ly hôn