Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • der
    Rollstuhlfahrer/ˈʁɔlʃtuːlˌfaːʁɐ/

    người dùng xe lăn

  • die
    Schallplatte/ˈʃalˌplatə/

    đĩa than

  • die
    Schwiegertochter/ˈʃviːɡɐˌtɔxtɐ/

    dâu

  • die
    Silbermedaille/ˈzɪlbɐmeˌdaljə/

    huy chương bạc

  • der
    Skorpion/skɔʁˈpi̯oːn/

    bò cạp

  • sonderbar/ˈzɔndɐˌbaːɐ̯/

    kỳ lạ, lạ lùng

  • das
    Stadthaus/ˈʃtatˌhaʊ̯s/

    nhà phố

  • der
    Sternenhimmel/ˈʃtɛʁnənˌhɪml̩/

    bầu trời đầy sao

  • der
    Stunt

    mánh khóe, kỹ xảo nguy hiểm

  • das
    Tierchen/ˈtiːɐ̯çən/

    con vật nhỏ, sinh vật bé tí

  • das
    Transportmittel/tʁansˈpɔʁtˌmɪtl̩/

    phương tiện vận chuyển, phương tiện giao thông

  • der
    Töpfer/ˈtœp͡fɐ/

    thợ gốm

  • die
    Verstopfung/fɛɐ̯ˈʃtɔp͡fʊŋ/

    táo bón, sự tắc nghẽn

  • der
    Vodka

    vodka

  • väterlich/ˈfɛːtɐlɪç/

    cha mẹ, yêu thương như cha

  • weiterarbeiten/ˈvaɪ̯tɐˌʔaʁbaɪ̯tn̩/

    tiếp tục làm việc

  • das
    Wohngebäude/ˈvoːnɡəˌbɔɪ̯də/

    tòa nhà dân cư

  • das
    Workout/ˈvœːɐ̯kˌʔaʊ̯t/

    bài tập thể dục

  • der
    Zopf/t͡sɔp͡f/

    bím tóc, đuôi ngựa

  • abschleppen/ˈapˌʃlɛpn̩/

    kéo xe, cứu hộ xe

  • die
    Absperrung/ˈapˌʃpɛʁʊŋ/

    hàng rào, dây phân cách

  • die
    Ambulanz/ambuˈlant͡s/

    xe cứu thương, phòng khám ngoài trú

  • aufgebaut/ˈaʊ̯fɡəˌbaʊ̯t/

    được xây dựng, có cấu trúc

  • der
    Auspuff/ˈaʊ̯sˌpʊf/

    ống xả khí, hệ thống xả