
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
người dùng xe lăn
đĩa than
dâu
huy chương bạc
bò cạp
kỳ lạ, lạ lùng
nhà phố
bầu trời đầy sao
mánh khóe, kỹ xảo nguy hiểm
con vật nhỏ, sinh vật bé tí
phương tiện vận chuyển, phương tiện giao thông
thợ gốm
táo bón, sự tắc nghẽn
vodka
cha mẹ, yêu thương như cha
tiếp tục làm việc
tòa nhà dân cư
bài tập thể dục
bím tóc, đuôi ngựa
kéo xe, cứu hộ xe
hàng rào, dây phân cách
xe cứu thương, phòng khám ngoài trú
được xây dựng, có cấu trúc
ống xả khí, hệ thống xả